Xem ngay Thống kê lô tô gan miền Bắc | 04 | 13 | 22 | 25 | 40 | 41 |
| Giá trị Jackpot: 16.103.186.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.103.186.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.303 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.825 | 30.000 |
| 02 | 05 | 11 | 22 | 32 | 40 |
| Giá trị Jackpot: 13.983.147.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 13.983.147.000 | |
| Giải nhất | 21 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.064 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.027 | 30.000 |
| Cặp số | Ngày quay | Giá trị Jackpot |
|---|---|---|
| 04 - 13 - 22 - 25 - 40 - 41 | 25-10-2026 | 16.103.186.000 đ |
| 02 - 05 - 11 - 22 - 32 - 40 | 23-10-2026 | 13.983.147.000 đ |
| 04 - 10 - 14 - 22 - 25 - 44 | 21-10-2026 | 31.281.381.500 đ |
| 10 - 11 - 31 - 38 - 40 - 44 | 18-10-2026 | 26.444.954.000 đ |
| 09 - 20 - 26 - 35 - 36 - 38 | 16-10-2026 | 22.839.868.000 đ |
| 06 - 16 - 19 - 21 - 34 - 43 | 14-10-2026 | 20.329.744.500 đ |
| 03 - 09 - 16 - 29 - 30 - 44 | 11-10-2026 | 17.917.606.500 đ |
| Cặp số | Xuất hiện | Lần ra gần nhất |
|---|---|---|
| 41 | 6 lần | 25-10-2026 |
| 10 | 5 lần | 21-10-2026 |
| 27 | 5 lần | 2-10-2026 |
| 02 | 4 lần | 23-10-2026 |
| 04 | 4 lần | 25-10-2026 |
| 12 | 4 lần | 9-10-2026 |
| 15 | 4 lần | 4-10-2026 |
| 20 | 4 lần | 16-10-2026 |
| 25 | 4 lần | 25-10-2026 |
| 26 | 4 lần | 16-10-2026 |
| Cặp số | Xuất hiện | Lần ra gần nhất |
|---|---|---|
| 08 | 0 lần | Không có |
| 17 | 0 lần | Không có |
| 42 | 0 lần | Không có |
| 19 | 1 lần | 14-10-2026 |
| 24 | 1 lần | 30-9-2026 |
| 28 | 1 lần | 25-9-2026 |
| 35 | 1 lần | 16-10-2026 |
| 39 | 1 lần | 27-9-2026 |
| 45 | 1 lần | 4-10-2026 |
| 01 | 2 lần | 2-10-2026 |
| 04 | 10 | 14 | 22 | 25 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 31.281.381.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 31.281.381.500 | |
| Giải nhất | 63 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.882 | 300.000 | |
| Giải ba | 28.104 | 30.000 |
| 10 | 11 | 31 | 38 | 40 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 26.444.954.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 26.444.954.000 | |
| Giải nhất | 27 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.370 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.159 | 30.000 |
| 09 | 20 | 26 | 35 | 36 | 38 |
| Giá trị Jackpot: 22.839.868.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.839.868.000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.690 | 300.000 | |
| Giải ba | 28.075 | 30.000 |
| 06 | 16 | 19 | 21 | 34 | 43 |
| Giá trị Jackpot: 20.329.744.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20.329.744.500 | |
| Giải nhất | 32 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.658 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.751 | 30.000 |
| 03 | 09 | 16 | 29 | 30 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 17.917.606.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 17.917.606.500 | |
| Giải nhất | 38 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.566 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.656 | 30.000 |
| Ngày | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Phú Yên Thừa Thiên Huế |
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau |
| Thứ 3 | Đắk Lắk Quảng Nam |
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu |
| Thứ 4 | Đà Nẵng Khánh Hòa |
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng |
| Thứ 5 | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Thứ 6 | Gia Lai Ninh Thuận |
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh |
| Thứ 7 | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang |
| Chủ nhật | Khánh Hòa Kon Tum |
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |