Xem ngay Thống kê lô tô gan miền Bắc | 14 | 18 | 20 | 21 | 26 | 27 |
| Giá trị Jackpot: 61.850.545.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 61.850.545.000 | |
| Giải nhất | 23 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.786 | 300.000 | |
| Giải ba | 32.320 | 30.000 |
| 12 | 17 | 20 | 21 | 36 | 43 |
| Giá trị Jackpot: 54.850.911.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 54.850.911.000 | |
| Giải nhất | 52 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.130 | 300.000 | |
| Giải ba | 35.347 | 30.000 |
| Cặp số | Ngày quay | Giá trị Jackpot |
|---|---|---|
| 14 - 18 - 20 - 21 - 26 - 27 | 11-9-2026 | 61.850.545.000 đ |
| 12 - 17 - 20 - 21 - 36 - 43 | 9-9-2026 | 54.850.911.000 đ |
| 09 - 14 - 22 - 26 - 27 - 40 | 6-9-2026 | 48.610.089.000 đ |
| 16 - 21 - 23 - 29 - 34 - 45 | 4-9-2026 | 43.022.978.000 đ |
| 06 - 09 - 27 - 29 - 35 - 44 | 2-9-2026 | 38.804.848.000 đ |
| 01 - 03 - 12 - 15 - 37 - 45 | 30-8-2026 | 36.644.788.500 đ |
| 03 - 13 - 15 - 22 - 36 - 39 | 28-8-2026 | 33.904.731.500 đ |
| Cặp số | Xuất hiện | Lần ra gần nhất |
|---|---|---|
| 06 | 6 lần | 2-9-2026 |
| 03 | 5 lần | 30-8-2026 |
| 15 | 5 lần | 30-8-2026 |
| 16 | 5 lần | 4-9-2026 |
| 27 | 5 lần | 11-9-2026 |
| 36 | 5 lần | 9-9-2026 |
| 43 | 5 lần | 9-9-2026 |
| 17 | 4 lần | 9-9-2026 |
| 20 | 4 lần | 11-9-2026 |
| 21 | 4 lần | 11-9-2026 |
| Cặp số | Xuất hiện | Lần ra gần nhất |
|---|---|---|
| 05 | 0 lần | Không có |
| 42 | 0 lần | Không có |
| 01 | 1 lần | 30-8-2026 |
| 04 | 1 lần | 23-8-2026 |
| 08 | 1 lần | 7-8-2026 |
| 10 | 1 lần | 26-8-2026 |
| 23 | 1 lần | 4-9-2026 |
| 24 | 1 lần | 31-7-2026 |
| 28 | 1 lần | 5-8-2026 |
| 30 | 1 lần | 7-8-2026 |
| 09 | 14 | 22 | 26 | 27 | 40 |
| Giá trị Jackpot: 48.610.089.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 48.610.089.000 | |
| Giải nhất | 26 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.729 | 300.000 | |
| Giải ba | 29.693 | 30.000 |
| 16 | 21 | 23 | 29 | 34 | 45 |
| Giá trị Jackpot: 43.022.978.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 43.022.978.000 | |
| Giải nhất | 43 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.670 | 300.000 | |
| Giải ba | 27.572 | 30.000 |
| 06 | 09 | 27 | 29 | 35 | 44 |
| Giá trị Jackpot: 38.804.848.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 38.804.848.000 | |
| Giải nhất | 56 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 2.037 | 300.000 | |
| Giải ba | 32.034 | 30.000 |
| 01 | 03 | 12 | 15 | 37 | 45 |
| Giá trị Jackpot: 36.644.788.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 36.644.788.500 | |
| Giải nhất | 28 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.435 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.803 | 30.000 |
| 03 | 13 | 15 | 22 | 36 | 39 |
| Giá trị Jackpot: 33.904.731.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 33.904.731.500 | |
| Giải nhất | 54 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.733 | 300.000 | |
| Giải ba | 27.522 | 30.000 |
| Ngày | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Phú Yên Thừa Thiên Huế |
TP HCM Đồng Tháp Cà Mau |
| Thứ 3 | Đắk Lắk Quảng Nam |
Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu |
| Thứ 4 | Đà Nẵng Khánh Hòa |
Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng |
| Thứ 5 | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Thứ 6 | Gia Lai Ninh Thuận |
Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh |
| Thứ 7 | Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông |
TP HCM Long An Bình Phước Hậu Giang |
| Chủ nhật | Khánh Hòa Kon Tum |
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |